family lauraceae

family lauraceae

A botanist examines a leaf from a tree in the family Lauraceae.

Định nghĩa

Danh từ: Họ thực vật "Lauraceae" một họ thực vật hoa, thường được gọi là họ Long não. Họ này bao gồm các cây gỗ hoặc cây bụi, thường xanh, thơm, quả mọng. Nhiều loài trong họ này giá trị kinh tế y học.

dụ sử dụng
  • (Họ lauraceae bao gồm các loài thực vật giá trị kinh tế như quế.)
  • (Nhiều loài trong họ lauraceae nổi tiếng với thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family lauraceae": thuộc về họ lauraceae.
    • The avocado tree belongs to the family lauraceae. (Cây thuộc về họ lauraceae.)
  • "the classification of family lauraceae": sự phân loại của họ lauraceae.
    • Botanists study the classification of family lauraceae to understand plant evolution. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự phân loại của họ lauraceae để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Lauraceous (tính từ): thuộc về họ lauraceae.
    • The lauraceous plants have characteristic oil glands in their leaves. (Các cây thuộc họ lauraceae các tuyến dầu đặc trưng trong .)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Long não: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho họ lauraceae.
  • Họ Nguyệt quế: một tên gọi khác dựa trên loài nguyệt quế (Laurus nobilis) thuộc họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "family lauraceae" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family lauraceae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)